B. Braikia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BMS Herlev W 13 28:28 7.9 6 1.3 35.6% 33.3% 76.0% 1 0
Dameligaen W Dameligaen W 13 28:28 7.9 6 1.3 35.6% 33.3% 76.0% 1 0
BMS Herlev W 17 32:48 10.2 9.8 2.5 43.2% 29.6% 75.4% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions