B. Boyko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Almaty BC Almaty 2 12 19:34 7.9 5.9 1.4 41.7% 34.8% 58.3% 0 0
National League National League 2 9:12 2.5 4 0 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Higher League Higher League 10 21:38 9 6.3 1.7 41.3% 36.4% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions