B. Boyd

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mets de Guaynabo 32 12:01 3.6 1.1 1.8 33.9% 32.5% 50.0% 0 0
BSN BSN 32 12:01 3.6 1.1 1.8 33.9% 32.5% 50.0% 0 0
Motilones del Norte 5 19:19 10.6 4 2.6 50.0% 38.1% 50.0% 0 0
Mets de Guaynabo 32 18:05 8.7 2.2 2.5 42.5% 40.0% 80.0% 2 0
Vaqueros de Bayamon Capitanes de Arecibo Mets de Guaynabo 31 15:12 6 1.6 2 35.2% 33.3% 80.4% 0 0
Cimarrones del Choco 12 22:15 9.1 3.5 2.9 31.1% 29.8% 76.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions