B. Bowen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kozuv 11 32:15 17.9 10.2 2.3 63.0% 36.0% 82.6% 5 0
Superleague Superleague 11 32:15 17.9 10.2 2.3 63.0% 36.0% 82.6% 5 0
Minnesota Timberwolves 5 13:53 4.8 1.6 0.6 22.2% 22.2% 100.0% 0 0
Minnesota Timberwolves 2 4:17 2.5 1 0 0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions