B. Bogdanovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lovcen Cetinje 1 29:10 5 1 4 22.2% 0.0% 50.0% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 1 29:10 5 1 4 22.2% 0.0% 50.0% 0 0
Lovcen Cetinje 23 24:31 8.7 1.9 2 35.4% 27.1% 82.0% 0 0
Lovcen Cetinje 16 22:56 8.8 1.8 2.9 35.9% 25.9% 66.7% 0 0
Lovcen Cetinje 9 14:43 3 1.9 1.4 20.0% 11.1% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions