B. Bodrozic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spartak Subotica 3 7:54 2.3 1.3 0.3 75.0% 100.0% 0% 0 0
Super League Super League 1 5:23 3 0 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
Korac cup Korac cup 2 9:10 2 2 0.5 66.7% 0% 0% 0 0
Spartak Subotica 26 8:16 2.8 1.8 0.4 53.7% 30.0% 46.2% 0 0
Joker 23 19:34 9.1 6.3 0.8 54.2% 38.1% 64.3% 4 0
Joker 3 10:47 3 4 0.7 33.3% 33.3% 0% 0 0
Joker 10 9:00 3.9 2.4 0.3 53.6% 16.7% 61.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions