B. Blazevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Klosterneuburg Dukes 22 18:45 5.1 3.8 0.7 46.2% 0.0% 72.6% 0 0
Superliga Superliga 22 18:45 5.1 3.8 0.7 46.2% 0.0% 72.6% 0 0
Klosterneuburg Dukes 1 20:12 7 6 1 50.0% 0.0% 83.3% 0 0
Klosterneuburg Dukes 34 17:47 5.6 5.1 0.9 56.8% 40.0% 68.5% 0 0
Klosterneuburg Dukes 38 20:24 6.3 6 1.2 58.8% 43.8% 65.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions