B. Bigott

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leicester Riders W 23 30:06 8 5.2 4.8 29.3% 27.5% 70.0% 1 0
SLB Women SLB Women 17 29:39 6.6 4.7 4.6 26.9% 25.0% 54.5% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 4 31:30 11.5 6.2 5 39.4% 41.7% 93.8% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 2 31:06 12 7.5 6 30.0% 27.3% 81.8% 1 0
Leicester Riders W 20 25:12 7.2 3.7 2 32.7% 30.4% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions