B. Bergsma

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leiden 21 12:55 5.7 2.5 0.6 47.2% 36.7% 64.9% 0 0
DBL DBL 10 15:52 6.6 2.9 1.1 50.0% 43.8% 61.1% 0 0
BNXT League BNXT League 11 10:14 4.8 2.2 0.2 43.9% 28.6% 68.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions