B. Beqauri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TSU 6 22:59 8.3 8.2 2 59.5% 33.3% 20.0% 1 0
Georgian Cup Georgian Cup 6 22:59 8.3 8.2 2 59.5% 33.3% 20.0% 1 0
TSU 30 18:56 6.8 4.6 1.1 49.0% 31.5% 47.2% 1 0
Kutaisi 6 13:13 4.7 2 0.2 45.8% 18.2% 36.4% 0 0
Kutaisi 27 18:33 7.1 4.7 1.3 46.3% 40.4% 55.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions