B. Beamer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ancud 10 32:21 21.4 7.4 0.7 58.0% 36.9% 68.6% 2 0
LNB LNB 10 32:21 21.4 7.4 0.7 58.0% 36.9% 68.6% 2 0
Cordon 13 30:17 20.6 6.5 1 52.3% 31.9% 74.1% 2 0
Oulu Espanol Osorno 16 27:27 21.4 7.5 1.8 55.6% 42.7% 81.7% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions