B. Bayles

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Illawarra Hawks 3 20:33 6.7 2.7 2 44.4% 25.0% 60.0% 0 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 20:33 6.7 2.7 2 44.4% 25.0% 60.0% 0 0
Illawarra Hawks 26 10:24 2 2.4 1.5 31.0% 22.2% 37.5% 0 0
New York Knicks 4 8:46 2.8 2.5 1.2 57.1% 33.3% 100.0% 0 0
Sdent BBC Nyon 25 33:40 18.8 4.7 5.4 43.8% 31.1% 77.6% 4 0
Illawarra Hawks 20 4:11 1.8 0.6 0.8 30.0% 31.2% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions