B. Battuvshin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Xac Broncos 5 7:54 9.6 0.6 0.2 58.3% 54.5% 93.3% 0 0
EASL EASL 5 7:54 9.6 0.6 0.2 58.3% 54.5% 93.3% 0 0
Xac Broncos 4 3:12 0.8 0 0.2 100.0% 100.0% 0% 0 0
Mongolia 6 24:07 9.8 4.3 1.7 41.7% 23.5% 88.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions