B. Bastan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Egospor 15 29:44 12.7 5.1 1.5 44.4% 41.8% 68.2% 1 0
TB2L TB2L 15 29:44 12.7 5.1 1.5 44.4% 41.8% 68.2% 1 0
Kapakli Spor Bordo Sportif 11 17:31 7 3.5 1.7 41.8% 30.0% 62.5% 0 0
Harem Spor 1 22:45 16 5 1 85.7% 100.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions