B. Basham

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tokomanawa Queens W 6 24:04 7.7 2.5 1.8 39.6% 32.0% 0% 0 0
Tauihi Women Tauihi Women 6 24:04 7.7 2.5 1.8 39.6% 32.0% 0% 0 0
Adelaide Lightning W 20 19:07 6.7 2.1 1.1 42.3% 31.4% 72.7% 0 0
Adelaide Lightning W 16 8:44 1.8 0.9 0.4 28.6% 11.1% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions