B. Barrios

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brillantes 8 4:38 0.6 1.1 0.4 40.0% 50.0% 0% 0 0
Superliga Superliga 8 4:38 0.6 1.1 0.4 40.0% 50.0% 0% 0 0
Toros de Aragua 24 14:12 3.8 3 0.7 45.1% 25.0% 41.2% 0 0
Toros de Aragua 16 13:26 4.4 2.1 0.4 29.9% 28.0% 80.0% 0 0
Cimarrones del Choco 8 21:13 2.8 3.4 0.8 28.6% 10.0% 25.0% 0 0
Toros de Aragua 23 14:24 5.1 3.7 0.9 47.1% 14.3% 42.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions