B. Bailey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Walferdange 21 38:36 22.7 9.5 1.5 43.8% 36.9% 80.2% 9 0
Total League Total League 21 38:36 22.7 9.5 1.5 43.8% 36.9% 80.2% 9 0
Chemnitz Szedeak 23 21:45 10.7 3.8 0.6 37.5% 27.8% 84.2% 0 0
Chemnitz 7 15:55 5.9 2.3 0.7 40.0% 26.1% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions