B. Bagayoko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bilbao 32 12:29 4 3.4 0.3 56.1% 25.0% 67.3% 0 0
ACB ACB 32 12:29 4 3.4 0.3 56.1% 25.0% 67.3% 0 0
Bilbao 16 15:58 5.6 4.2 1.5 63.8% 20.0% 73.7% 0 0
Bilbao 9 13:38 5.1 3 0.4 62.5% 0.0% 50.0% 0 0
Bilbao 4 9:19 2.5 2 0.8 80.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions