B. Azouga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
FUS Rabat (Mar) 5 11:16 3 2.8 0.6 30.8% 25.0% 50.0% 0 0
BAL BAL 5 11:16 3 2.8 0.6 30.8% 25.0% 50.0% 0 0
FUS Rabat (Mar) 8 18:21 6.1 3.2 0.6 48.8% 33.3% 50.0% 0 0
Morocco FUS Rabat (Mar) 9 11:38 3 2.7 1.1 31.0% 14.3% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions