B. Averette

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Njardvik Armann 18 30:31 14.9 3.4 4.7 52.2% 45.2% 90.7% 0 0
Premier league Premier league 18 30:31 14.9 3.4 4.7 52.2% 45.2% 90.7% 0 0
Walferdange 4 29:28 17.2 2 3.8 42.1% 38.1% 100.0% 0 0
Angers 32 27:47 12.8 2.2 3.7 37.2% 34.1% 80.6% 0 0
Angers 1 23:06 10 6 2 28.6% 25.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions