B. Austin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Nasr 10 22:03 16.2 5.5 2.4 48.0% 42.6% 66.7% 0 0
Premier League Premier League 10 22:03 16.2 5.5 2.4 48.0% 42.6% 66.7% 0 0
Al Salam Al Muharraq 11 37:13 25.4 6.7 4.9 48.0% 40.7% 79.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions