B. Ashley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Altiri Chiba 18 28:15 13.4 7.1 3 47.1% 26.3% 80.6% 4 0
B League B League 18 28:15 13.4 7.1 3 47.1% 26.3% 80.6% 4 0
Altiri Chiba 65 26:50 15.5 8.7 3.2 55.7% 38.4% 73.0% 24 0
Altiri Chiba 54 25:38 16.9 7.6 2.4 60.8% 37.1% 74.2% 15 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions