B. Araujo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vitoria 5 25:46 6.6 5.6 0.6 52.0% 28.6% 20.0% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 1 32:29 14 4 1 83.3% 75.0% 50.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 4 24:05 4.8 6 0.5 42.1% 10.0% 15.4% 0 0
Vitoria 18 24:49 6.6 4.8 0.6 46.9% 28.6% 64.0% 1 0
Portimonense 1 29:17 13 7 2 55.6% 33.3% 66.7% 0 0
Portimonense 15 24:00 9.4 6.6 1.7 41.1% 33.3% 61.8% 2 0
Vitoria Sporting CP 7 11:25 0.6 2.6 0.9 7.1% 11.1% 25.0% 0 0
Vitoria 22 17:41 3.3 3.9 0.7 35.6% 26.9% 42.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions