B. Antoine

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Den Helder 33 31:39 16.7 4.1 1.6 49.8% 39.3% 86.0% 0 0
DBL DBL 2 23:12 7.5 3.5 1 31.6% 25.0% 100.0% 0 0
BNXT League BNXT League 31 32:12 17.3 4.1 1.7 50.7% 40.0% 85.9% 0 0
Pelister 28 28:44 12.4 3.5 2 44.2% 32.1% 90.9% 0 0
Pelister 6 26:58 13.3 2.2 1.8 50.0% 40.0% 90.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions