B. Angel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toronto Raptors 4 12:01 4.5 3 0 53.3% 66.7% 0.0% 0 0
NBA NBA 4 12:01 4.5 3 0 53.3% 66.7% 0.0% 0 0
Hapoel Beer Sheva 16 31:38 16.6 2.1 2.2 51.1% 42.1% 81.9% 0 0
Portland Trail Blazers Phoenix Suns Hapoel Beer Sheva 4 14:27 7.8 4.5 0.8 57.9% 16.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions