B. Anderson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mogi 44 24:04 6.3 6.8 1.1 38.6% 26.8% 58.5% 5 0
NBB NBB 44 24:04 6.3 6.8 1.1 38.6% 26.8% 58.5% 5 0
Cearense 34 28:09 8.8 5.1 1.3 40.7% 27.4% 60.5% 1 0
Paulistano 2 12:55 0 2 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
Paulistano 41 20:01 4.9 3.7 1.1 36.3% 26.5% 59.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions