B. Altunbey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Canakkale Bld. W 18 28:55 10.9 4.2 1.6 38.2% 28.0% 88.2% 0 0
TKBL W TKBL W 18 28:55 10.9 4.2 1.6 38.2% 28.0% 88.2% 0 0
Nesibe Aydin W 10 3:55 1.1 0.8 0.1 29.4% 0.0% 50.0% 0 0
Izmit Bld. W 25 8:20 2.6 1.6 0.4 39.4% 32.4% 100.0% 1 0
Yalova W 3 30:03 10.7 5 1.7 33.3% 25.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions