B. Altin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ITU 13 26:35 10.4 3.8 3.7 33.9% 33.9% 82.1% 0 0
TB2L TB2L 13 26:35 10.4 3.8 3.7 33.9% 33.9% 82.1% 0 0
CO Basket 25 11:07 4.7 1.2 0.8 50.5% 43.9% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions