B. Alston

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caballeros de Culiacan 16 18:45 6.8 1.5 2 47.1% 45.5% 48.0% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 16 18:45 6.8 1.5 2 47.1% 45.5% 48.0% 0 0
Rabotnicki 10 27:00 11.6 3.3 2.8 45.3% 26.1% 77.8% 0 0
Bay Hawks Esgueira 11 29:04 13.1 2.7 4.5 39.3% 28.1% 88.6% 0 0
Esgueira 19 30:58 14.3 2.8 2.3 42.7% 43.5% 76.5% 1 0
Parnu 13 19:11 6.5 2.3 2.1 38.5% 40.6% 55.0% 0 0
Parnu 5 18:51 6.8 1.6 2.8 36.7% 42.9% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions