B. Almeida

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sampaense 19 7:19 1.8 0.8 0.1 34.4% 34.8% 57.1% 0 0
Proliga Proliga 19 7:19 1.8 0.8 0.1 34.4% 34.8% 57.1% 0 0
Sangalhos 19 10:43 1.9 1.1 1.1 21.7% 18.5% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions