B. Allen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al-Ahli Dubai 4 35:57 19.2 2.2 3 51.9% 46.2% 90.9% 0 0
WASL WASL 4 35:57 19.2 2.2 3 51.9% 46.2% 90.9% 0 0
Capitanes de Arecibo Leones De Ponce 6 24:22 12.2 3.2 2.7 44.4% 44.0% 100.0% 0 0
Brindisi Hapoel Haifa 27 33:54 17.4 3.3 3.6 42.9% 30.6% 76.0% 0 0
San German Leones De Ponce 41 29:55 13.5 3.2 5.2 44.0% 31.5% 78.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions