B. Akbas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CBK Mersin W 37 17:46 5.8 2 2.5 46.6% 35.7% 82.6% 0 0
TKBL W TKBL W 20 21:11 6.8 2.4 3.1 45.5% 35.8% 82.4% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 9 14:32 6.6 1.6 1 61.5% 44.4% 75.0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 6 9:25 1.8 1.3 2 20.0% 11.1% 100.0% 0 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 2 23:10 5 3 3.5 57.1% 50.0% 0% 0 0
CBK Mersin W 1 13:59 2 1 0 33.3% 0.0% 0.0% 0 0
Botas W 22 23:59 6.2 2.1 3.5 33.8% 26.0% 73.3% 0 0
Galatasaray W 43 17:37 4.3 1.8 2.8 40.6% 29.8% 63.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions