B. A. Porter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caballeros de Culiacan 22 22:43 12.3 4 0.8 49.0% 37.8% 62.9% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 22 22:43 12.3 4 0.8 49.0% 37.8% 62.9% 0 0
Santos 2 6:08 0.5 1.5 0 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Montreal Alliance Frayles de Guasave 41 24:48 13.5 5.9 0.7 51.8% 38.8% 64.9% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions