Aziz Muhamad

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Satria Muda 13 15:30 4.8 2.2 0.8 43.6% 31.8% 50.0% 0 0
NBL NBL 13 15:30 4.8 2.2 0.8 43.6% 31.8% 50.0% 0 0
Satria Muda 14 9:38 4.4 1.6 0.8 34.5% 36.4% 100.0% 0 0
Satria Muda 34 13:22 3.7 1.2 0.4 31.5% 29.0% 53.8% 0 0
Satria Muda 22 6:27 2.6 0.9 0.4 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions