Ayton Deandre

Ayton Deandre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Los Angeles Lakers 84 27:04 11.8 8.2 0.9 64.7% 0% 63.9% 26 0
NBA NBA 84 27:04 11.8 8.2 0.9 64.7% 0% 63.9% 26 0
Los Angeles Lakers 1 25:39 11 8 1 55.6% 0% 50.0% 0 0
Portland Trail Blazers 42 29:33 14.2 10 1.6 22.9% 22.9% 67.2% 20 0
Bahamas 8 32:35 17.5 12.8 1.4 59.4% 0.0% 73.3% 5 0
Portland Trail Blazers 51 31:10 16.4 10.7 1.7 11.1% 11.1% 79.5% 27 0
Phoenix Suns 75 30:09 16.9 9.9 1.5 21.7% 21.7% 73.6% 39 0
Phoenix Suns 63 27:51 16.1 9.7 1.3 38.1% 38.1% 73.6% 28 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions