Aytkulov Bibarys

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aktobe 28 33:36 11 4.5 5.2 35.9% 31.6% 75.8% 2 0
Higher League Higher League 28 33:36 11 4.5 5.2 35.9% 31.6% 75.8% 2 0
Aktobe 4 10:18 2 1.2 2.5 42.9% 25.0% 50.0% 0 0
Aktobe 4 5:23 0.8 0.8 1.2 16.7% 33.3% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions