Aydogan Eray

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Darussafaka 31 28:19 12.1 2 4.2 34.4% 28.4% 78.7% 0 0
Federation Cup Federation Cup 1 30:26 11 4 5 36.4% 20.0% 100.0% 0 0
TBL TBL 30 28:15 12.1 1.9 4.1 34.3% 28.7% 78.3% 0 0
Cayirova 38 21:24 7.5 1.9 2.6 38.5% 33.9% 75.0% 0 0
Samsunspor 5 4:02 0.2 0.4 0.6 0.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions