Ayca Furkan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Konya BBSK 20 13:44 5 1.4 1.3 47.2% 36.6% 68.0% 0 0
Federation Cup Federation Cup 3 18:06 6.7 2 2.3 46.2% 37.5% 62.5% 0 0
TBL TBL 17 12:58 4.7 1.2 1.1 47.5% 36.4% 70.6% 0 0
Konya BBSK 42 17:10 4.4 2.4 2.5 45.2% 21.5% 53.7% 0 0
Ankara Kolejliler 1 19:26 2 4 1 100.0% 0% 0% 0 0
OGM Ormanspor 3 20:26 1.7 1.3 4 16.7% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions