Ayarza Josimar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Motilones del Norte 14 35:26 21.9 6.1 1.5 44.5% 37.5% 83.7% 3 0
LBP LBP 14 35:26 21.9 6.1 1.5 44.5% 37.5% 83.7% 3 0
Caimanes del Llano Caribbean Storm Islands 18 22:53 13.5 4.4 0.7 56.0% 49.3% 73.8% 0 0
Toros del Valle Titanes de Barranquilla Bucaros Hebraica y Macabi 71 26:41 15.5 3.8 1.1 42.8% 40.0% 76.0% 2 0
Titanes de Barranquilla Caribbean Storm Islands Trouville 47 27:19 14.2 4.9 0.8 43.9% 39.5% 71.8% 2 0
Panama 2 10:02 0 1.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions