Avci Hazer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ankara Kolejliler 19 17:48 7.4 3.8 1.8 44.9% 34.8% 80.0% 1 0
Federation Cup Federation Cup 1 10:46 6 1 0 66.7% 66.7% 0% 0 0
TBL TBL 18 18:12 7.4 3.9 1.9 44.2% 32.6% 80.0% 1 0
MKE Ankaragucu 42 18:52 9.6 3.3 1.4 49.8% 44.4% 82.0% 0 0
Mersin BŞB 1 25:49 21 6 8 66.7% 50.0% 75.0% 0 0
OGM Ormanspor 3 22:52 12 3.3 0.7 40.0% 33.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions