Autrey Lamb

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pioneros de Los Mochis 3 21:01 5.7 3 3 38.9% 16.7% 50.0% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 3 21:01 5.7 3 3 38.9% 16.7% 50.0% 0 0
Olomoucko Sigal Prishtina 20 30:41 13.2 4.7 5.7 49.3% 33.3% 79.2% 2 0
NH Ostrava 39 31:11 16.3 5.7 4.4 45.1% 34.2% 91.9% 4 0
Usti n. Labem West 50 30:56 15 5.1 4.4 42.9% 36.0% 81.0% 2 1
Usti n. Labem 8 29:28 10.5 6.2 4.4 45.7% 41.2% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions