Austin Waverly

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gigantes San Francisco 9 15:48 2.8 3.8 0.6 62.5% 0% 62.5% 0 0
LNB LNB 9 15:48 2.8 3.8 0.6 62.5% 0% 62.5% 0 0
Al Arabi 5 29:35 12.2 7.6 0.8 53.5% 0% 57.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions