Austin Larry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Orbi 1 31:00 9 6 3 25.0% 0.0% 100.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 1 31:00 9 6 3 25.0% 0.0% 100.0% 0 0
Orbi 22 32:20 16.6 7.4 4.3 52.3% 37.1% 61.4% 4 0
Cheshire Phoenix 1 30:06 4 7 4 20.0% 0.0% 0.0% 0 0
Newcastle Eagles 44 26:47 11.7 6.1 2.8 48.4% 16.7% 61.8% 6 0
Cheshire Phoenix 1 31:55 6 8 3 28.6% 0% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions