Aurrecoechea Ivan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fuenlabrada Granada 13 16:26 9 5.9 1.3 60.6% 0.0% 70.5% 3 0
Primera FEB Primera FEB 9 22:37 12.9 8.1 1.9 61.4% 0.0% 71.4% 3 0
ACB ACB 4 2:29 0.2 1 0 0.0% 0% 50.0% 0 0
Granada 23 8:49 2.7 2.1 0.3 55.0% 0% 51.5% 0 0
Gipuzkoa 38 24:02 12.6 6.9 0.8 59.7% 0.0% 64.2% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions