Aurin Kim

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TNT Tropang 5G 3 11:14 0 1.3 0.7 0.0% 0.0% 0% 0 0
EASL EASL 3 11:14 0 1.3 0.7 0.0% 0.0% 0% 0 0
TNT Tropang 5G 14 15:59 7.7 1.8 0.9 50.0% 46.3% 75.0% 0 0
TNT Tropang 5G 9 15:58 6.9 1.7 0.9 48.9% 56.5% 41.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions