Atkinson Tanaya

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estepona W Valencia W 21 14:36 4 2.9 1.2 32.1% 26.9% 66.7% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 18 14:28 4.1 2.8 1.3 30.9% 27.3% 67.6% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 3 15:24 4 3 0.3 38.5% 25.0% 50.0% 0 0
Zaragoza W Valencia W 4 28:43 9.5 4.8 1.5 50.0% 20.0% 60.0% 0 0
Zaragoza W 45 23:51 9.6 4.6 2.2 48.5% 35.4% 75.2% 1 0
Zaragoza W 5 23:51 5.8 3.8 1.4 40.0% 40.0% 77.8% 0 0
Zaragoza W 45 26:04 8.3 4.4 2.5 43.8% 27.0% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions