Atkins Darion

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maccabi Ironi Ramat Gan 17 25:45 10.2 2.5 1.6 52.2% 34.6% 76.9% 0 0
Super League Super League 17 25:45 10.2 2.5 1.6 52.2% 34.6% 76.9% 0 0
Reggiana 1 26:00 4 4 3 28.6% 0.0% 0% 0 0
Reggiana 35 20:22 6.5 4.1 1.3 43.7% 29.4% 69.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions