Atin Umar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
High Touch 9 24:03 7.4 3.6 2 36.1% 18.6% 58.3% 0 0
TB2L TB2L 9 24:03 7.4 3.6 2 36.1% 18.6% 58.3% 0 0
Ankara Kolejliler 33 15:54 4.6 1.6 1 42.4% 37.7% 73.9% 0 0
Balıkesir BŞB 1 21:14 17 2 2 66.7% 71.4% 0% 0 0
MKE Ankaragucu 3 22:40 5 2.3 1.7 27.3% 27.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions