Atic Edin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bosnia & Herzegovina 4 25:04 7.5 3 5.2 40.6% 17.6% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 25:04 7.5 3 5.2 40.6% 17.6% 50.0% 0 0
KK Bosna 4 24:20 7.5 5.5 1.8 34.5% 20.0% 63.6% 0 0
Bosnia & Herzegovina KK Bosna 43 24:34 10.1 4.6 3.4 42.6% 30.5% 68.9% 2 0
Breogan 26 19:10 6 3.5 1.6 43.1% 33.8% 72.4% 0 0
Bosnia & Herzegovina 5 27:09 8.4 6 7 41.7% 32.0% 50.0% 0 0
San Pablo Burgos 15 15:18 4.9 1.8 2 36.7% 30.3% 86.4% 0 0
Igokea Bosnia & Herzegovina 32 25:19 9.8 3.9 4.4 36.0% 26.9% 70.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions