Asgeirsson Adam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hottur 23 26:58 9.5 4 1.6 39.5% 33.0% 88.2% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 23:49 12 5 1 50.0% 50.0% 0% 0 0
Premier league Premier league 22 27:07 9.4 3.9 1.6 38.9% 32.4% 88.2% 0 0
Hottur 27 26:39 9.7 3.7 1.1 49.0% 43.1% 82.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions